Nerikuyo ở chùa Taima: Khi Phật giáo bước vào sân khấu của lòng từ bi
Tại chùa Taima ở Nara, Nerikuyo tái hiện cảnh A Di Đà Phật và 25 vị Bồ Tát đón linh hồn về cõi Tịnh độ.
Ở Nara, thời gian không trôi vội. Nó lắng xuống trên mái ngói cũ, trên lối đá phủ bóng cây, trên tiếng chuông chùa ngân qua những khoảng sân yên tĩnh. Giữa không gian cổ kính ấy, chùa Taima, hay Taimadera, mỗi năm lại trở thành nơi diễn ra một nghi lễ đặc biệt của Phật giáo Nhật Bản: Nerikuyo.

Nghi lễ được tổ chức hằng năm vào ngày 14/4, gắn với truyền thuyết về Công chúa Chūjō, nhân vật được tôn kính trong câu chuyện tín ngưỡng của chùa Taima. Theo truyền thuyết, khi qua đời, bà được A Di Đà Phật và đoàn 25 vị Bồ Tát nghênh đón về cõi Tịnh độ. Nerikuyo chính là cách cộng đồng địa phương tái hiện lại khoảnh khắc ấy bằng hình ảnh, âm nhạc, chuyển động và sự tham dự của con người bằng xương bằng thịt.
Điều khiến Nerikuyo khác với một lễ rước thông thường nằm ở cách nghi lễ biến giáo lý thành sân khấu. Hai cõi thiêng và tục được dựng lên ngay trong không gian chùa. Một bên là Pure Land Hall, biểu trưng cho cõi Tịnh độ. Bên kia là Shabado Hall, biểu trưng cho thế giới phàm trần. Giữa hai cõi ấy là một con dốc dài khoảng 110 mét, như chiếc cầu nối giữa nhân gian và miền giải thoát.

Trên con dốc ấy, đoàn “Bồ Tát” xuất hiện chậm rãi. Họ khoác áo gấm rực rỡ, đeo mặt nạ lấp lánh, đội vương miện, mang găng tay trắng. Từng bước chân được tiết chế. Từng nhịp di chuyển như một làn sóng nhẹ. Cơ thể không bước đi theo nghĩa thông thường, mà đung đưa, lắc nhịp, trôi qua trước mắt người xem trong một trạng thái vừa trang nghiêm vừa siêu thực.
Chữ “neri” trong Nerikuyo cũng gợi đến chuyển động ấy: một dáng đi chậm, uyển chuyển, có nhịp lắc đặc trưng. Nhìn từ xa, đoàn rước không giống một màn trình diễn được dàn dựng cho khán giả. Nó giống một bức tranh Phật giáo đang sống dậy. Những gương mặt không còn là gương mặt cá nhân. Những thân người không còn là thân người đời thường. Họ trở thành biểu tượng của lòng từ bi, của sự tiếp dẫn, của niềm tin rằng cái chết không phải là điểm kết thúc lạnh lẽo, mà có thể là một cuộc trở về.
Ở trung tâm nghi lễ là câu chuyện về Công chúa Chūjō. Bà gắn với Taima Mandala, bức mạn-đà-la mô tả cõi Tịnh độ của A Di Đà Phật và được xem là bảo vật quan trọng trong truyền thống tín ngưỡng tại chùa Taima. Bảo tàng Quốc gia Nara cho biết Chūjō-hime từ lâu đã được gắn với truyền thuyết dệt nên Taima Mandala, một tác phẩm được tôn kính qua nhiều thế kỷ.
Trong văn hóa Nhật Bản, Chūjō-hime không chỉ là một nhân vật tôn giáo. Bà là hình ảnh của lòng hiếu thảo, sự nhẫn nại và khát vọng hướng về cõi an lành. Những câu chuyện quanh bà mang màu sắc truyền kỳ, nhưng sức sống của chúng lại nằm ở cách người Nhật gìn giữ bằng nghi lễ. Nerikuyo không kể chuyện bằng văn bản. Nó kể bằng bước chân. Bằng ánh sáng phản chiếu trên mặt nạ. Bằng sắc vải đỏ, vàng, xanh. Bằng khoảnh khắc người xem đứng dưới sân chùa, ngước nhìn đoàn Bồ Tát đi qua như một giấc mơ cổ xưa.
Chùa Taima cũng không phải một phông nền tình cờ. Đây là ngôi chùa có lịch sử lâu đời tại thành phố Katsuragi, tỉnh Nara, gắn với cả truyền thống Shingon và Tịnh độ tông của Phật giáo Nhật Bản. Ngôi chùa nổi tiếng với Taima Mandala và còn được biết đến là một trong những không gian tôn giáo quan trọng ở rìa phía tây đồng bằng Nara.

Trong bối cảnh ấy, Nerikuyo mang nhiều lớp nghĩa. Với người dân địa phương, đây là lễ hội tôn giáo, là ký ức cộng đồng, là niềm tự hào được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Với du khách, đây có thể là một trải nghiệm hiếm hoi để thấy Phật giáo không chỉ hiện diện trong tượng thờ, kinh văn hay kiến trúc chùa chiền. Phật giáo ở đây bước ra ngoài sân. Đi giữa con người. Chạm vào thị giác, thính giác và cảm xúc.
Nerikuyo được cho là đã hình thành từ nhiều thế kỷ trước, gắn với tinh thần của Phật giáo Tịnh độ, một truyền thống nhấn mạnh con đường cứu độ gần gũi hơn với người bình dân. Tư tưởng ấy có sức lan tỏa mạnh vì nó không đặt niềm tin ở quá xa con người. Nó nói về sự tiếp dẫn. Về hy vọng được sinh về một miền an lạc. Về một lòng từ bi không đóng kín trong kinh điển, mà có thể được nhìn thấy qua nghi lễ cộng đồng.
Chính vì vậy, Nerikuyo không tạo cảm giác xa cách. Dù trang phục rực rỡ, mặt nạ uy nghi và câu chuyện mang màu sắc siêu hình, nghi lễ vẫn có gì đó rất gần với đời sống. Người đóng vai Bồ Tát là người trong cộng đồng. Người đứng xem là dân địa phương, Phật tử, du khách, người già, trẻ nhỏ. Giữa họ không có khoảng cách tuyệt đối giữa người trình diễn và người quan sát. Tất cả cùng tham dự vào một ký ức chung.

Khoảnh khắc đoàn rước di chuyển qua cây cầu dài cũng là lúc ý niệm về hai thế giới được làm mềm đi. Cõi Tịnh độ không còn là một khái niệm xa xôi. Cõi phàm trần không còn chỉ là nơi đầy khổ đau. Giữa hai cõi ấy có một lối đi. Lối đi ấy được dựng bằng gỗ, bằng nghi thức, bằng niềm tin, và bằng trí tưởng tượng tôn giáo đã tồn tại qua nhiều thế kỷ.
Với người yêu du lịch văn hóa, Nerikuyo là một trải nghiệm đáng để dừng lại thật lâu. Không phải để săn một bức ảnh đẹp. Không phải để ghi thêm một lễ hội vào danh sách đã đi qua. Mà để nhìn thấy cách một cộng đồng giữ cho di sản sống tiếp. Di sản ở đây không nằm im sau lớp kính bảo tàng. Nó thở trong tiếng bước chân. Nó hiện lên trong sắc áo gấm. Nó đi qua mùa xuân Nara mỗi năm, đúng ngày 14/4, như một lời hẹn giữa quá khứ và hiện tại.
Điều đẹp nhất của Nerikuyo có lẽ nằm ở sự dung hòa. Nghệ thuật và tín ngưỡng không tách rời. Sân khấu và nghi lễ không đối lập. Cái đẹp không chỉ để ngắm, mà còn để dẫn người xem đến một cảm giác lắng dịu hơn. Khi đoàn Bồ Tát tiến qua con dốc, người ta không chỉ nhìn thấy một màn tái hiện tôn giáo. Người ta nhìn thấy lòng từ bi được trao hình hài.

Trong thế giới du lịch hôm nay, nhiều trải nghiệm dễ bị rút gọn thành điểm đến, lịch trình và hình ảnh. Nerikuyo nhắc rằng một hành trình sâu sắc đôi khi bắt đầu từ việc đứng yên. Đứng yên trước một nghi lễ cổ. Đứng yên trong sân chùa. Đứng yên để nghe một câu chuyện không cần nói lớn vẫn có thể vang rất xa.
Nara vốn nổi tiếng với đền chùa, nai, mùa hoa và dấu tích cố đô. Nhưng ở chùa Taima, vẻ đẹp của Nara hiện ra theo một cách khác: kín đáo hơn, thiêng hơn, và giàu tính nhân văn hơn. Nerikuyo không chỉ đưa người xem đến gần Phật giáo Tịnh độ. Nó đưa người xem đến gần một câu hỏi rất người: con người đã dùng niềm tin, nghệ thuật và cộng đồng để đối diện với sinh tử như thế nào?
Câu trả lời không nằm trong một lời giảng dài. Nó nằm trên con dốc 110 mét. Trong đoàn rước 25 vị Bồ Tát. Trong hình ảnh Công chúa Chūjō được nghênh đón về miền an lạc. Và trong cảm giác rất nhẹ khi nghi lễ kết thúc: cảm giác rằng giữa đời sống nhiều biến động, lòng từ bi vẫn có thể được gìn giữ, không bằng lời hô hào, mà bằng một nghi thức được lặp lại bền bỉ qua thời gian.
Nerikuyo vì thế không chỉ là một lễ rước ở chùa Taima. Đó là sân khấu của niềm tin. Là ký ức sống của Nara. Là khoảnh khắc Phật giáo bước ra khỏi trang kinh, đi qua nhân gian, và để lại trong lòng người xem một vệt sáng rất dịu.










