Rạn san hô toàn cầu suy giảm gần 10% trong bốn thập kỷ

Một đánh giá quy mô toàn cầu mới nhất cho thấy độ phủ san hô cứng đã suy giảm đáng kể trong khoảng bốn thập kỷ qua, trong khi khoảng thời gian để các hệ sinh thái này phục hồi sau những đợt nắng nóng trên biển ngày càng bị thu hẹp.

Kim Mai
Kim Mai
0
0
Chia sẻ

Theo thông tin từ National Geographic công bố ngày 9/9/2026, kết quả được tổng hợp từ báo cáo Status of Coral Reefs of the World: 2025 của Mạng lưới Giám sát Rạn san hô Toàn cầu (GCRMN). Báo cáo dựa trên khoảng 21,1 triệu quan sát, 87.299 cuộc khảo sát tại 36.886 điểm rạn san hô, với dữ liệu trải dài từ năm 1980 đến 2024 và sự đóng góp của hơn 600 đối tác trên toàn thế giới.

San hô đang mất dần diện tích sống

Khi so sánh giai đoạn 2020 - 2024 với mức tham chiếu lịch sử 1980 - 2009, các nhà khoa học ghi nhận độ phủ san hô cứng toàn cầu giảm 9,5%. Theo dữ liệu được Reef Check dẫn lại từ báo cáo, mức độ phủ trung bình giảm từ khoảng 30,2% trong giai đoạn tham chiếu xuống còn 27,3% trong giai đoạn 2020 - 2024. Riêng năm 2024, độ phủ san hô cứng toàn cầu được ước tính ở mức 25,8%.

Các rạn san hô lại là môi trường sống của ít nhất 25% số loài sinh vật biển, đồng thời góp phần bảo vệ bờ biển, hỗ trợ nghề cá, du lịch và sinh kế của hàng trăm triệu người.

San hô cứng đặc biệt quan trọng bởi chúng tạo nên bộ khung đá vôi của phần lớn các rạn san hô nhiệt đới. Dù chỉ chiếm một phần rất nhỏ diện tích đáy biển, các rạn san hô lại là môi trường sống của ít nhất 25% số loài sinh vật biển, đồng thời góp phần bảo vệ bờ biển, hỗ trợ nghề cá, du lịch và sinh kế của hàng trăm triệu người. GCRMN xem san hô như một dạng “hạ tầng sống” có vai trò trực tiếp đối với an ninh lương thực, kinh tế và khả năng chống chịu của nhiều cộng đồng ven biển.

Vì sao nước biển nóng khiến san hô tẩy trắng?

San hô không phải đá, dù nhiều quần thể nhìn bên ngoài có vẻ giống những khối đá dưới đáy biển. Chúng là các động vật sống theo tập đoàn, có mối quan hệ cộng sinh chặt chẽ với những vi tảo nằm trong mô của mình.

Các vi tảo này cung cấp phần lớn năng lượng mà san hô cần, đồng thời tạo nên nhiều sắc màu đặc trưng của rạn. Khi nhiệt độ nước biển tăng quá mức chịu đựng, mối quan hệ cộng sinh bị phá vỡ. San hô đẩy tảo ra khỏi mô, để lộ bộ xương canxi cacbonat màu trắng bên dưới. Hiện tượng đó được gọi là tẩy trắng san hô.

Khi nhiệt độ nước biển vượt ngưỡng chịu đựng, san hô đẩy tảo cộng sinh ra khỏi mô, để lộ bộ xương trắng và gây ra hiện tượng tẩy trắng san hô.

Theo NOAA, chỉ cần nhiệt độ nước cao hơn ngưỡng chịu đựng thông thường khoảng 1 - 2°C trong một khoảng thời gian đủ dài cũng có thể gây tẩy trắng. Một quần thể san hô bị tẩy trắng chưa đồng nghĩa đã chết, nhưng nếu tình trạng stress nhiệt kéo dài, chúng sẽ thiếu nguồn dinh dưỡng chính, trở nên dễ mắc bệnh và có nguy cơ tử vong cao hơn.

Những đợt nắng nóng trên biển đến quá nhanh

Một trong những kết luận đáng lo ngại nhất của báo cáo là tốc độ lặp lại của các sự kiện cực đoan. Từ năm 1998, thế giới đã trải qua bốn đợt tẩy trắng san hô quy mô toàn cầu. Những sự kiện này gắn với các đợt nắng nóng trên biển do khí hậu ấm lên và đều kéo theo sự suy giảm mạnh của độ phủ san hô cứng. Theo GCRMN, những lần suy giảm lớn có thể thấy rõ vào các năm 1998, 2010, 2016 và 2023 - 2024.

Một trong những kết luận đáng lo ngại nhất về sự chết dần của san hô trong báo cáo là tốc độ lặp lại của các sự kiện khí hậu cực đoan.

Vấn đề không chỉ nằm ở cường độ của từng đợt nóng mà còn ở khoảng cách giữa chúng. Trước đây, tại nhiều khu vực, các sự kiện nhiệt nghiêm trọng có thể cách nhau khoảng một thập kỷ. Từ năm 2010, chu kỳ này ở nhiều nơi rút xuống còn khoảng 4 - 6 năm. Điều đó khiến san hô chưa kịp trưởng thành, sinh sản và tái lập cấu trúc rạn trước khi một cú sốc nhiệt mới xuất hiện.

Tuy nhiên, khả năng phục hồi vẫn tồn tại. Sau đợt tẩy trắng toàn cầu thứ ba, độ phủ san hô cứng trên thế giới đã tăng khoảng 6% trong giai đoạn 2017 - 2019. Con số này cho thấy rằng khi điều kiện môi trường thuận lợi và rạn san hô có đủ thời gian, chúng có thể phục hồi đáng kể.

Biến đổi khí hậu không phải áp lực duy nhất

Nhiệt độ đại dương tăng hiện được xem là động lực chính của xu hướng suy giảm toàn cầu, nhưng sức khỏe của từng rạn san hô còn chịu tác động mạnh từ các yếu tố tại chỗ như ô nhiễm, phát triển ven biển và khai thác thủy sản quá mức.

Bảo tồn san hô ở quy mô địa phương vẫn có ý nghĩa rất lớn, ngay cả khi nguyên nhân lớn nhất là biến đổi khí hậu toàn cầu.

Một ví dụ là các loài cá ăn tảo. Khi đánh bắt quá mức làm số lượng những loài này suy giảm, tảo có thể phát triển mạnh và cạnh tranh không gian với san hô. Ngược lại, một hệ sinh thái duy trì được quần thể cá ăn tảo khỏe mạnh sẽ giúp kiểm soát tảo và tạo thêm cơ hội để san hô non định cư, phát triển.

Vì vậy, bảo tồn ở quy mô địa phương vẫn có ý nghĩa rất lớn, ngay cả khi nguyên nhân lớn nhất là biến đổi khí hậu toàn cầu. GCRMN nhấn mạnh rằng giảm phát thải phải được thực hiện song song với cải thiện chất lượng nước, quản lý nghề cá, hạn chế phát triển ven bờ thiếu kiểm soát và tăng cường các khu vực được bảo vệ.

Tương lai của các rạn san hô chưa hoàn toàn được định đoạt

Triển vọng vẫn rất nghiêm trọng. Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc cảnh báo rằng ngay cả khi mức nóng lên toàn cầu được giữ ở khoảng 1,5°C, thế giới vẫn có thể mất tới 90% các rạn san hô vào giữa thế kỷ này; nếu mức tăng đạt 2°C, tổn thất có thể còn lớn hơn.

Dù vậy, bức tranh không đồng nhất ở mọi nơi. Trong 10 khu vực được GCRMN theo dõi, bốn khu vực cho thấy xu hướng giảm dài hạn, bốn khu vực không ghi nhận thay đổi ròng rõ rệt và hai khu vực có mức tăng so với giai đoạn tham chiếu. Sự khác biệt này cho thấy khả năng phục hồi của san hô vẫn tồn tại nếu hệ sinh thái có đủ điều kiện và thời gian. Thông điệp quan trọng nhất vì thế không chỉ là san hô đang biến mất, mà là cửa sổ phục hồi của chúng đang ngày càng hẹp.

Các rạn san hô đang chịu sức ép chưa từng có, nhưng như dữ liệu cho thấy, khả năng hồi phục vẫn chưa biến mất.

Giảm nhiệt độ toàn cầu về lâu dài là điều kiện then chốt, nhưng những hành động tại từng rạn san hô từ kiểm soát ô nhiễm, duy trì quần thể cá, bảo vệ vùng biển đến theo dõi khoa học lâu dài có thể quyết định liệu một hệ sinh thái còn đủ sức vượt qua đợt nắng nóng tiếp theo hay không.

Các rạn san hô đang chịu sức ép chưa từng có, nhưng như dữ liệu cho thấy, khả năng hồi phục vẫn chưa biến mất. Tương lai của chúng không chỉ phụ thuộc vào sức chịu đựng của tự nhiên, mà còn vào tốc độ và quy mô hành động của con người trong những năm tới.

like
comment
save
fb share
copy link