Vì sao Phật giáo mừng xuân Di Lặc?

Di Lặc được xem là “sứ giả mùa xuân” trong Phật giáo Á Đông. Mừng xuân Di Lặc là nhắc mình làm mới tâm, sống rộng lượng, gieo nhân thiện để phúc tự đến.

Benny Nguyen
Benny Nguyen
0
0
Chia sẻ

Có những ngày cận Tết, bước vào một ngôi chùa hay một gian nhà Việt, ta dễ bắt gặp một nụ cười. Nụ cười tròn đầy. Rộng mở. Nhìn vào thấy nhẹ lòng. Đó thường là hình tượng Phật Di Lặc. Trên bàn thờ, trên kệ trang trí, trong khung ảnh treo tường, hay dưới dạng một pho tượng nhỏ đặt ở góc phòng khách. Không ồn ào, không cần giải thích dài. Nhưng ai cũng hiểu: đây là một lời chúc.

Trong dòng chảy văn hoá Phật giáo Á Đông, Di Lặc thường được nhắc như “sứ giả của mùa xuân”. Không phải ngẫu nhiên mà nhiều chùa, nhiều gia đình chọn treo ảnh, thỉnh tượng Di Lặc dịp Tết. Nụ cười hoan hỷ và dáng vẻ rộng mở của Ngài gợi một lời chúc đầu năm giản dị mà sâu: an vui từ tâm, phúc lộc từ thiện lành.

Điều thú vị là hình tượng Di Lặc rất “đời”. Người ta nhìn thấy ở đó không phải sự nghiêm khắc, không phải khoảng cách. Mà là cảm giác thân thuộc. Như một người bạn hiền. Như một lời nhắc: Tết đến, đừng mang quá nhiều gánh nặng vào năm mới.

Di Lặc và ý nghĩa “Phật của tương lai”: niềm tin cho một kỷ nguyên sáng hơn

Vì sao Phật giáo mừng xuân Di Lặc?

Theo truyền thống, Di Lặc là vị Phật của tương lai. Ý niệm này không chỉ mang màu sắc tôn giáo. Nó còn là một dạng hy vọng văn hoá. Rằng sau những thời đoạn bất an, con người vẫn có thể hướng tới một kỷ nguyên sáng trong hơn. Rằng đời sống có thể đổi chiều. Rằng bóng tối không phải câu trả lời cuối cùng.

Và vì thế, mùa xuân trở thành biểu tượng rất phù hợp để mừng Di Lặc. Xuân là khởi đầu. Xuân là tái sinh. Xuân là lúc người ta tự nhắc mình buông bớt điều cũ để đón điều mới. Mừng xuân Di Lặc, ở tầng nghĩa này, không chỉ là mừng một năm mới trên lịch. Mà là mừng khả năng làm mới tâm mình.

Tết của người Á Đông vốn không chỉ là ngày tháng. Tết là một “mốc tinh thần”. Người ta dọn nhà, lau bàn thờ, sửa sang lại góc bếp. Nhưng sâu hơn, người ta cũng muốn dọn lại trong lòng. Muốn đóng một chương cũ. Muốn bắt đầu một chương mới.

Và Di Lặc xuất hiện đúng lúc đó, như một biểu tượng của “một trang mới” có thể mở ra bằng tâm thế nhẹ nhàng hơn.

Nụ cười Di Lặc: không phải vì mọi thứ hoàn hảo, mà vì biết đủ

Trong đời sống dân gian, Di Lặc gắn với tinh thần “hoan hỷ”. Có một hiểu lầm dễ gặp: hoan hỷ là vui vì đời trọn vẹn, vì mọi thứ thuận lợi. Nhưng nụ cười Di Lặc không phải kiểu vui của sự hoàn hảo. Nụ cười ấy giống như một thứ “vững” bên trong: cười vì biết đủ, biết buông, biết tha.

Đó là phẩm chất rất cần cho những ngày đầu năm. Bởi Tết cũng là thời điểm con người dễ lo lắng nhất. Lo năm cũ còn dang dở. Lo năm mới chưa biết ra sao. Lo không đủ tiền, không đủ thành tựu, không đủ may mắn. Người ta dễ cầu quá nhiều. Và cũng dễ mang theo nặng nề của năm cũ.

Chính lúc ấy, nhìn Di Lặc, ta được nhắc rằng bình an không đến từ việc kiểm soát tất cả. Bình an đến từ việc nuôi dưỡng một tâm thế nhẹ. Một lòng tin hiền. Một khả năng thở chậm lại giữa những bộn bề.

Nụ cười ấy, theo cách nào đó, là một “công tắc” tinh thần. Nó bảo rằng: năm mới không nhất thiết phải bắt đầu bằng sự căng thẳng. Nó có thể bắt đầu bằng một nụ cười. Một câu nói tử tế. Một bước nhường. Một lần tha thứ.

Vì sao treo ảnh, thỉnh tượng Di Lặc dịp Tết?

Nhìn bằng con mắt văn hoá, việc treo ảnh hay thỉnh tượng Di Lặc dịp Tết giống như treo một lời nhắc lên tường. Nhắc mình sống rộng hơn. Nhắc mình mềm hơn. Nhắc mình đừng để sự mệt mỏi của năm cũ đi theo quá lâu.

Nụ cười hoan hỷ và dáng vẻ rộng mở của Di Lặc thường gợi ba điều:

Thứ nhất: an vui từ tâm.
Không phải an vui vì ngoại cảnh hoàn hảo. Mà an vui vì trong lòng biết cách trở về với điều đơn giản.

Thứ hai: phúc lộc từ thiện lành.
Di Lặc không “ban” phúc như một phép màu. Hình tượng ấy nhắc người ta gieo nhân thiện: nghĩ điều lành, nói điều lành, làm điều lành. Phúc đến như một kết quả tự nhiên.

Thứ ba: mở lòng để đón năm mới.
Dáng vẻ rộng mở của Di Lặc gợi sự bao dung. Và bao dung là thứ làm năm mới bắt đầu dễ thở hơn.

Ở nhiều gia đình, Tết có thể là cuộc chạy đua của sắm sửa. Nhưng cũng có những gia đình chọn một cách khác: sắm một “tâm thế”. Và Di Lặc là biểu tượng của tâm thế ấy.

Mừng xuân Di Lặc như một lời phát nguyện đẹp đầu năm

Nếu phải tóm lại, mừng xuân Di Lặc có thể hiểu như một lời phát nguyện đầu năm:

  • Sống rộng lượng hơn.
  • Nói lời lành nhiều hơn.
  • Giữ tâm vui trong việc nhỏ.
  • Gieo nhân thiện để phúc tự đến.

Nghe thì đơn giản. Nhưng chính sự đơn giản ấy mới bền. Bởi Tết đi qua nhanh. Mùa xuân ngoài trời cũng đi qua nhanh. Nhưng nếu giữ được “nụ cười Di Lặc” trong lòng, mùa xuân có thể ở lại lâu hơn trong phần còn lại của năm.

Và có lẽ, đó là lý do sâu nhất khiến Phật giáo Á Đông mừng xuân Di Lặc: không phải để xin thêm một điều gì. Mà để nhớ lại một điều đã có sẵn trong mỗi người—khả năng làm mới mình bằng lòng hoan hỷ.

Trong một năm còn nhiều biến động, một nụ cười đúng lúc có thể là chiếc neo. Một lời tử tế có thể là ánh sáng. Một lần buông bớt có thể là tự do.

Xuân Di Lặc, vì vậy, không chỉ là câu chuyện của chùa chiền hay tôn giáo. Nó là câu chuyện của đời sống. Của cách ta bước qua năm mới với một tâm thế mềm, sáng, và đủ tin vào điều lành.

like
comment
save
fb share
copy link

CÓ THỂ BẠN SẼ THÍCH



Điểm đếnLưu trúẨm thựcHàng không & Công nghệGóc nhìn